汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
饥饿 (jī è) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
饥饿
【飢餓】
[jī è]
cơ ngạ
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đói
2
sự đói kém
3
nạn đói
Ví dụ
饥饿难忍
jī è nán rěn
Đói không chịu nổi
Từ ghép
0 từ chứa “饥饿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
饿
~难忍
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
饥
jī
cơ
Đói, cảm giác cần thức ăn; Nạn đói, tình trạng thiếu lương thực trầm trọng; Làm cho đỡ đói, làm dịu cơn đói
饿
è
ngạ
Bị đói, không có thức ăn để ăn; Trạng thái thiếu thốn thức ăn, cảm giác đói; Làm cho đói, khiến ai đó không có thức ăn