[chàn yōu]
chiến du
他的脚步正合着那扁担颤悠的节拍
tā de jiǎo bù zhèng hé zhe nà biǎn dàn chàn yōu de jié pāi
Bước chân anh ta khớp với nhịp đung đưa của đòn gánh
颤悠悠chàn yōu yōu
chiến du du
Rung động, lắc lư
颤颤悠悠chàn chàn yōu yōu
chiến chiến du du