[zhèn dàng]
chấn đãng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
振荡器zhèn dàng qì
chấn đãng khí
bộ dao động
电磁振荡diàn cí zhèn dàng
điện từ chấn đãng
dao động điện từ