[chàn yōu yōu]
chiến du du
肩上的扁担颤悠悠的。chan 掺杂:颤悠悠入颤悠悠杂。羼
jiān shàng de biǎn dān chàn yōu yōu de 。chan chān zá : chàn yōu yōu rù chàn yōu yōu zá 。 chàn
Đòn gánh trên vai đung đưa
颤颤悠悠chàn chàn yōu yōu
chiến chiến du du
Rung động, lắc lư