[chàn]
chiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
颤巍chàn wēi
chiến nguy
xem 顫巍巍|颤巍巍[chan4 wei1 wei1]
颤声chàn shēng
chiến thanh
rung; xem thêm 顫聲|颤声[zhan4 sheng1]
颤悠chàn yōu
chiến du
Rung động; lắc lư
颤动chàn dòng
chiến động
rung; chuyển động nhẹ
颤抖chàn dǒu
chiến đẩu
run rẩy; rùng mình; rung
颤音chàn yīn
chiến âm
rung; ngân rung
颤悠悠chàn yōu yōu
chiến du du
Rung động, lắc lư
颤巍巍chàn wēi wēi
chiến nguy nguy
run rẩy; lảo đảo; chập chờn
颤颤巍巍chàn chàn wēi wēi
chiến chiến nguy nguy
Run rẩy
颤抖不已chàn dǒu bù yǐ
chiến đẩu bất dĩ
run như cầy sấy
颤颤悠悠chàn chàn yōu yōu
chiến chiến du du
Rung động, lắc lư
打颤dǎ zhàn
run rẩy; rung lên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.