[hàn dòng]
hám động
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
难以撼动nán yǐ hàn dòng
nan dĩ hám động
khó thay đổi; ăn sâu bám rễ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.