[xū]
nhu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
需求xū qiú
nhu cầu
yêu cầu; cần; nhu cầu
需索xū suǒ
nhu sách
Đòi hỏi (tài vật)
需要xū yào
nhu yếu
cần; muốn; yêu cầu
需求侧xū qiú cè
nhu cầu trắc
Phía cầu (trong kinh tế quốc dân)
内需nèi xū
nội nhu
nhu cầu nội địa
特需tè xū
đặc nhu
nhu cầu đặc biệt; yêu cầu cụ thể
亟需jí xū
gấp nhu
cần gấp; nhu cầu khẩn cấp
刚需gāng xū
cương nhu
nhu cầu cứng nhắc; nhu cầu không co giãn
无需wú xū
vô nhu
không cần thiết
军需jūn xū
quân nhu
nhu yếu phẩm quân sự
外需wài xū
ngoại nhu
Nhu cầu nước ngoài
供需gōng xū
cung nhu
cung và cầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.