[yào]
yếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
要旨yào zhǐ
yếu chỉ
ý chính; điểm chính
要闹yào nào
yếu náo
Đùa cợt; giỡn
要冲yào chōng
yếu xung
giao lộ chính; ngã tư quan trọng
要价yào jià
yếu giá
hỏi giá; tính phí; đưa ra điều kiện
要津yào jīn
yếu tân
vị trí then chốt
要事yào shì
yếu sự
vấn đề quan trọng
要不yào bù
yếu bất
nếu không thì; bằng không; thế còn...
要脸yào liǎn
yếu kiểm
giữ thể diện cho ai đó
要着yào zhe
việc quan trọng; điều cốt yếu
要著yào zhù
yếu trứ
cuốn sách quan trọng
要角yào jiǎo
yếu giác
vai trò quan trọng; nhân vật chính
要义yào yì
yếu nghĩa
những điểm cốt yếu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.