[xū qiú]
nhu cầu
人们对通信产品的需求越来越高
rén men duì tōng xìn chǎn pǐn de xū qiú yuè lái yuè gāo
Nhu cầu của mọi người đối với các sản phẩm viễn thông ngày càng cao.
需求侧xū qiú cè
nhu cầu trắc
Phía cầu (trong kinh tế quốc dân)
总需求zǒng xū qiú
tổng nhu cầu
tổng cầu