汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
需索 (xū suǒ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
需索
[xū suǒ]
nhu sách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Đòi hỏi (tài vật)
Ví dụ
需索无厌
xū suǒ wú yàn
Tham lam vô độ.
Từ ghép
0 từ chứa “需索”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉要求(财物)
~无厌
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
需
xū
nhu
Cần, muốn, yêu cầu một điều gì đó; Nhu cầu, sự cần thiết; Thiết yếu, bắt buộc phải có
索
suǒ
sách
Tìm kiếm, dò tìm, khám phá; Yêu cầu, đòi hỏi, đòi bồi thường; Dây thừng, sợi dây, manh mối