[xiǎn]
hiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
险些xiǎn xiē
hiểm ta
suýt; chút nữa; gần như
险巇xiǎn xī
hiểm hy
Miêu tả đường núi hiểm trở; chỉ chung đường sá khó khăn.
险要xiǎn yào
hiểm yếu
vị trí chiến lược và dễ phòng thủ; địa điểm chiến lược
险诈xiǎn zhà
hiểm trá
nham hiểm và lừa dối
险种xiǎn zhǒng
hiểm chủng
loại hình bảo hiểm
险兆xiǎn zhào
hiểm triệu
điềm xấu
险情xiǎn qíng
hiểm tình
nguy hiểm; tình huống nguy hiểm
险棋xiǎn qí
hiểm kỳ
Nước cờ quan trọng quyết định thắng thua toàn cục; ví von hành động mạo hiểm hoặc có rủi ro.
险球xiǎn qiú
hiểm cầu
quả bóng nguy hiểm
险症xiǎn zhèng
hiểm chứng
bệnh nguy kịch
险胜xiǎn shèng
hiểm thắng
thắng sát nút; thắng chật vật; chiến thắng trong gang tấc
险象xiǎn xiàng
hiểm tượng
Tình cảnh nguy hiểm.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.