汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
险要 (xiǎn yào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
险要
【險要】
[xiǎn yào]
hiểm yếu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
vị trí chiến lược và dễ phòng thủ
2
địa điểm chiến lược
Ví dụ
山势险要
shān shì xiǎn yào
Địa thế hiểm yếu
Từ ghép
0 từ chứa “险要”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
羽(地势)险峻而处于要冲
山势~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
险
xiǎn
hiểm
Nguy hiểm, không an toàn, dễ gặp tai họa; Sự bảo vệ, sự đảm bảo trước rủi ro; Địa thế hiểm trở, khó khăn, khó vượt qua
要
yào
yếu
Cần, muốn, yêu cầu; Quan trọng, chủ yếu; Nếu, giả sử