[xiǎn xiàng]
hiểm tượng
险象环生
xiǎn xiàng huán shēng
Nguy hiểm trùng trùng
险象环生xiǎn xiàng huán shēng
hiểm tượng hoàn sinh
nguy hiểm mọc lên tứ phía; bao quanh bởi hiểm nguy