[niè]
niết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杌陧wù niè
ngột niết
bất ổn; không ổn định; bất an
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.