[dài]
đãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
殆尽dài jìn
đãi tận
gần như cạn kiệt; gần như hết; thực tế không còn gì
危殆wēi dài
nguy đãi
nguy hiểm nghiêm trọng; gặp nguy cơ; ở trong tình trạng nguy kịch
丧失殆尽sàng shī dài jìn
táng thất đãi tận
bị dùng cạn; bị kiệt quệ
百战不殆bǎi zhàn bú dài
trăm trận không nguy; trận nào cũng thắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.