[xiǎn qíng]
hiểm tình
排除险情及时发现险情
pái chú xiǎn qíng jí shí fā xiàn xiǎn qíng
Loại bỏ nguy hiểm, kịp thời phát hiện nguy hiểm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.