[mēn]
muộn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
闷热mēn rè
muộn nhiệt
oi bức; nóng nực; nóng và ngột ngạt
闷倦mēn juàn
muộn quyện
Buồn bực, chán nản, mệt mỏi
闷棍mèn gùn
muộn côn
Cú đánh lén; đả kích bất ngờ
闷屁mēn pì
muộn thí
đánh rắm không kêu
闷酒mèn jiǔ
muộn tửu
uống rượu để quên sầu
闷骚mēn sāo
muộn tao
bề ngoài lạnh lùng hoặc dè dặt nhưng bên trong sâu sắc và đam mê
闷气mēn qì
muộn khí
Sự uất giận không nói ra
闷雷mèn léi
muộn lôi
sấm ùng ục; cú sốc bất ngờ; đòn giáng bất thình lình
闷罐车mèn guàn chē
muộn quán xa
Xe tải có mái che
闷葫芦mèn hú lu
nghĩa đen: quả bầu đóng kín; nghĩa bóng: điều bí ẩn; bí mật hoàn toàn
闷子车mēn zǐ chē
muộn tử
Xe tải có mái che
闷沉沉mēn chén chén
muộn trầm trầm
U ám, nặng nề; trầm thấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.