[mèn jiǔ]
muộn tửu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喝闷酒hē mèn jiǔ
húp muộn tửu
Uống rượu một mình khi buồn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.