[mēn qì]
muộn khí
有意见就提,别生闷气!另见890 页men•qi
yǒu yì jiàn jiù tí , bié shēng mēn qì ! lìng jiàn 890 yè men•qi
Có ý kiến thì cứ nói, đừng có ấm ức!
生闷气shēng mēn qì
sinh muộn khí
tức giận âm ỉ; hờn dỗi; bực tức
闷声闷气mēn shēng mēn qì
muộn thanh muộn khí
giọng điệu nghẹt mũi