[mēn juàn]
muộn quyện
无所事事,闷倦难耐
wú suǒ shì shì , mēn juàn nán nài
Rảnh rỗi sinh nông nỗi, buồn chán không chịu nổi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.