[bì]
bế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
闭眼bì yǎn
bế nhãn
Nhắm mắt; nói tránh chỉ người chết
闭锁bì suǒ
bế toả
khóa
闭合bì hé
bế hợp
đóng lại bằng cách khép vào nhau; đóng bằng cách kết nối thành mạch; vòng kín
闭会bì huì
bế hội
bế mạc cuộc họp
闭口bì kǒu
bế khẩu
Ngậm miệng không nói; không phát biểu ý kiến
闭幕bì mù
bế màn
hạ màn; hạ rèm; kết thúc
闭上bì shàng
bế thượng
nhắm; đóng lại
闭关bì guān
bế quan
đóng cửa ải; khép kín đất nước; bế quan
闭包bì bāo
bế bao
phép đóng
闭嘴bì zuǐ
bế chuỷ
Im miệng!; giống 閉上嘴巴|闭上嘴巴
闭域bì yù
bế vực
miền đóng; trường đóng đại số, ví dụ: trường số phức 複數域|复数域[fu4 shu4 yu4]
闭庭bì tíng
bế đình
Phiên tòa hoặc toàn bộ quy trình xét xử kết thúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.