[bì shàng]
bế thượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
闭上嘴巴bì shàng zuǐ ba
bế thượng chuỷ ba
Câm miệng!
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.