[bì suǒ]
bế toả
计算机闭锁技术
jì suàn jī bì suǒ jì shù
công nghệ khóa máy tính
胆道闭锁
dǎn dào bì suǒ
teo đường mật
心理闭锁
xīn lǐ bì suǒ
bế tắc tâm lý
闭锁期bì suǒ qī
bế toả kỳ
thời gian phong tỏa