[bì mù]
bế màn
闭幕词
bì mù cí
diễn văn bế mạc
运动会胜利闭幕
yùn dòng huì shèng lì bì mù
hội thao bế mạc thắng lợi
闭幕式bì mù shì
lễ bế mạc
开闭幕式kāi bì mù shì
khai bế màn
lễ khai mạc và bế mạc