[bì hé]
bế hợp
闭合循环系统
bì hé xún huán xì tǒng
hệ thống tuần hoàn kín
午间闭合双眼,稍事休息
wǔ jiān bì hé shuāng yǎn , shāo shì xiū xi
nhắm mắt nghỉ ngơi giữa trưa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.