[qián]
tiền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钱包qián bāo
tiền bao
ví; bóp tiền
钱币qián bì
tiền tệ
tiền
钱庄qián zhuāng
tiền trang
tiệm tiền kiểu cũ; công ty tài chính phi chính thức, thường hoạt động ở ranh giới pháp luật
钱串qián chuàn
tiền xuyến
xâu tiền
钱夹qián jiá
tiền giáp
ví tiền; phiên âm Đài Loan [qian2 jia2]
钱树qián shù
tiền thụ
cây tiền; gái mại dâm; gà đẻ trứng vàng
钱款qián kuǎn
tiền khoản
Tiền có số lượng lớn hoặc có mục đích sử dụng đặc biệt; khoản tiền
钱物qián wù
tiền vật
tiền và vật có giá trị
钱皮qián pí
tiền bì
Carlo Azeglio Ciampi, tổng thống Ý 1999-2006
钱眼qián yǎn
tiền nhãn
(~儿) Lỗ vuông ở giữa đồng tiền đồng
钱粮qián liáng
tiền lương
thuế đất; tiền và lương thực
钱袋qián dài
tiền đại
ví tiền; bóp tiền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.