[qián shù]
tiền thụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摇钱树yáo qián shù
dao tiền thụ
cây thần thoại rung là rơi tiền; nguồn tiền dễ dàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.