[qián chuàn]
tiền xuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钱串儿qián chuàn ér
tiền xuyến nhi
biến thể er hoá của 錢串|钱串[qian2 chuan4]
钱串子qián chuàn zǐ
tiền xuyến tử
xâu tiền đồng; người quá coi trọng tiền bạc; con rết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.