汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
钱款 (qián kuǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
钱款
【錢款】
[qián kuǎn]
tiền khoản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tiền có số lượng lớn hoặc có mục đích sử dụng đặc biệt
2
khoản tiền
Ví dụ
筹集钱款
chóu jí qián kuǎn
Quyên góp tiền
Từ ghép
0 từ chứa “钱款”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
数量较多或有专项用途的钱;款子
筹集~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
钱
qián
tiền
Tiền tệ, vật ngang giá dùng để trao đổi hàng hóa; Trả tiền, chi trả; Giá trị, giá cả của một vật
款
kuǎn
khoản
Tiền, khoản tiền; Mục, điều khoản, loại; Tiếp đãi, chiêu đãi