汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
钱粮 (qián liáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
钱粮
【錢糧】
[qián liáng]
tiền lương
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thuế đất
2
tiền và lương thực
Ví dụ
完钱粮
wán qián liáng
Nộp tiền lương
Từ ghép
0 từ chứa “钱粮”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
田赋
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
旧时指田赋
完~
2
钱谷
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
钱
qián
tiền
Tiền tệ, vật ngang giá dùng để trao đổi hàng hóa; Trả tiền, chi trả; Giá trị, giá cả của một vật
粮
liáng
lương
Lương thực, thức ăn nói chung; Lương thực khô, đồ ăn mang theo khi đi đường; Lương thực dùng cho quân đội