[qián zhuāng]
tiền trang
老虎钱庄钱庄形攻势
lǎo hǔ qián zhuāng qián zhuāng xíng gōng shì
Tiền trang hình công thế
钉子太小,钱庄不住
dīng zi tài xiǎo , qián zhuāng bú zhù
Đinh quá nhỏ, tiền trang không giữ được
钱庄制
qián zhuāng zhì
Tiền trang chế
钱庄口结舌
qián zhuāng kǒu jié shé
Tiền trang líu lưỡi