[lǐ shǒu]
lý thủ
骑自行车的人大都是从里手上车
qí zì xíng chē de rén dà dōu shì cóng lǐ shǒu shàng chē
Người đi xe đạp phần lớn là lên xe từ bên trái
行家里手
háng jiā lǐ shǒu
Chuyên gia, người trong nghề
行家里手háng jiā lǐ shǒu
hàng
người sành sỏi; chuyên gia