[féng yíng]
phùng nghênh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
曲意逢迎qū yì féng yíng
khúc ý phùng nghênh
cúi đầu trước mọi điều ai đó nói hoặc làm; hành động khúm núm để lấy lòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.