[ā yú]
a du
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿谀奉承ē yú fèng chéng
a du phụng thừa
nịnh nọt và xu nịnh; nói ngọt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.