汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
趋奉 (qū fèng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
趋奉
【趨奉】
[qū fèng]
xu phụng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nịnh nọt
2
tâng bốc
Ví dụ
阿诀趋奉
ā jué qū fèng
Nịnh hót, xu nịnh
Từ ghép
0 từ chứa “趋奉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
巴结
奉承
逢迎
阿谀
阿附
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
趋附奉承
阿诀~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
趋
qū
xu
Đi nhanh, chạy nhanh; hướng về, tiến tới; Theo đuổi, chạy theo, bắt kịp; Trở nên, dần dần biến đổi
奉
fèng
phụng
dâng lên, kính cẩn dâng tặng; phục vụ, chăm sóc, hầu hạ; tuân theo, vâng theo mệnh lệnh