[dá rén]
đạt nhân
达人秀
dá rén xiù
Show tài năng
手机达人
shǒu jī dá rén
Người sành sỏi điện thoại
数码达人时尚达人
shù mǎ dá rén shí shàng dá rén
Người sành sỏi kỹ thuật số, người sành sỏi thời trang
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.