[bèi zi]
这都是辈子前的事儿了!倒了辈子毒
zhè dōu shì bèi zi qián de shì ér le ! dǎo le bèi zi dú
Chuyện này là chuyện từ kiếp trước rồi! Đã chết kiếp độc.
下辈子xià bèi zi
kiếp sau
一辈子yí bèi zi
cả một đời
上辈子shàng bèi zi
tổ tiên; các thế hệ trước; một kiếp trước
半辈子bàn bèi zi
nửa đời
八辈子bā bèi zi
một thời gian dài
老八辈子lǎo bā bèi zi
Đời xa xưa, cổ xưa, lỗi thời