[bàn bèi zi]
前半辈子后半辈子上半辈子下半辈子当了半辈子教员
qián bàn bèi zi hòu bàn bèi zi shàng bàn bèi zi xià bàn bèi zi dāng le bàn bèi zi jiào yuán
Nửa đời trước, nửa đời sau, nửa đầu đời, nửa cuối đời làm giáo viên nửa đời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.