[bì shēng]
tất sinh
毕生的精加
bì shēng de jīng jiā
Tinh hoa cả đời.
毕生为民族解放事业而奋斗
bì shēng wèi mín zú jiě fàng shì yè ér fèn dòu
Cả đời phấn đấu vì sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.