[bā bèi zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老八辈子lǎo bā bèi zi
Đời xa xưa, cổ xưa, lỗi thời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.