[bèi]
bối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辈出bèi chū
bối xuất
xuất hiện với số lượng lớn
辈分bèi fēn
bối phân
thứ bậc trong gia đình hoặc dòng tộc; vị trí trong thứ bậc gia đình
辈行bèi xíng
bối hành
Thế hệ, thứ bậc.
辈子bèi zi
cả đời; một đời
辈菜bèi cài
bối thái
Các món ăn làm từ gà, vịt, cá, thịt.
辈儿bèi ér
bối nhi
thế hệ
辈数儿bèi shù ér
bối số nhi
Thế hệ, thứ bậc.
朋辈péng bèi
bằng bối
Bạn bè cùng lứa; bạn bè
平辈píng bèi
bình bối
cùng thế hệ
上辈shàng bèi
thượng bối
tổ tiên; người lớn tuổi hơn
流辈liú bèi
lưu bối
cùng thời; cùng tầng lớp người giống nhau
前辈qián bèi
tiền bối
tiền bối; thế hệ đi trước; người tiền nhiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.