[yì shēng]
nhất sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一生一世yì shēng yí shì
nhất sinh nhất thế
cả cuộc đời; cả đời tôi
一生不染yì shēng bù rǎn
nhất sinh bất nhiễm
Không vướng bụi trần; phẩm chất trong sạch, không nhiễm thói hư tật xấu; môi trường rất sạch sẽ
九死一生jiǔ sǐ yì shēng
cửu tử nhất sinh
chín phần chết một phần sống; thoát chết trong gang tấc; cuộc đời mới