[hōng]
oanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
轰响hōng xiǎng
oanh hưởng
âm thanh lớn, như sấm hoặc bom; rền vang; gầm rú
轰走hōng zǒu
oanh tẩu
xua đuổi
轰趴hōng pā
oanh bát
tiệc tùng; tiệc tùng
轰轰hōng hōng
oanh oanh
ầm ầm; gầm rú
轰动hōng dòng
oanh động
gây chấn động; tạo náo động ở; sự xôn xao
轰击hōng jī
oanh kích
oanh tạc
轰炸hōng zhà
oanh tạc
ném bom; oanh tạc
轰然hōng rán
oanh nhiên
một cách ồn ào; với một tiếng nổ lớn; một tiếng ầm ầm
轰赶hōng gǎn
oanh cản
xua đuổi
轰隆hōng lōng
oanh long
ầm ầm; lăn
轰鸣hōng míng
oanh minh
tiếng nổ; ầm ầm
轰趴馆hōng pā guǎn
oanh bát quán
địa điểm tổ chức tiệc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.