[hōng gǎn]
oanh cản
轰赶牲口
hōng gǎn shēng kǒu
Dồn đuổi gia súc
轰赶苍蛹
hōng gǎn cāng yǒng
Dồn đuổi sâu bướm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.