[hōng lōng]
oanh long
炮声轰隆轰隆直响
pào shēng hōng lōng hōng lōng zhí xiǎng
Tiếng đại bác nổ ầm ầm
轰隆—声巨响,房子倒塌下来
hōng lōng — shēng jù xiǎng , fáng zi dǎo tā xià lái
Ầm một tiếng thật lớn, ngôi nhà đổ sập xuống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.