[hōng míng]
oanh minh
礼炮轰鸣。538hong- hong
lǐ pào hōng míng 。538hong- hong
Tiếng súng chào vang dội.
轰哄訇烘薨弘红
hōng hǒng hōng hōng hōng hóng hóng
Ầm ầm, rầm rầm, ầm ầm, nướng, tắt thở, rộng lớn, đỏ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.