[hōng zhà]
oanh tạc
轮番轰炸
lún fān hōng zhà
Ném bom luân phiên
轰炸机hōng zhà jī
oanh tạc cơ
máy bay ném bom
核轰炸hé hōng zhà
hạch
ném bom hạt nhân
核轰炸机hé hōng zhà jī
máy bay ném bom hạt nhân