[hōng dòng]
oanh động
一全国
yì quán guó
Một quốc gia
轰动一时 全场轰动
hōng dòng yì shí quán chǎng hōng dòng
Gây chấn động một thời, cả hội trường xôn xao
轰动一时hōng dòng yì shí
oanh động nhất thời
gây chấn động một thời
轰动效应hōng dòng xiào yìng
oanh động hiệu ứng
hiệu ứng chấn động; phản ứng dữ dội