[zī chǎn]
tư sản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
资产阶级zī chǎn jiē jí
tư sản giai cấp
giai cấp tư sản
资产价值zī chǎn jià zhí
tư sản giá trị
giá trị tài sản
资产剥离zī chǎn bāo lí
tư sản bác ly
thanh lý tài sản
资产组合zī chǎn zǔ hé
tư sản tổ hợp
danh mục tài sản
资产负债表zī chǎn fù zhài biǎo
tư sản phụ trái biểu
Bảng cân đối kế toán
资产阶级革命zī chǎn jiē jí gé mìng
tư sản giai cấp cách mệnh
Cách mạng tư sản
负资产fù zī chǎn
phụ tư sản
Tài sản âm (nợ lớn hơn tài sản)
国有资产guó yǒu zī chǎn
quốc hữu tư sản
Tài sản thuộc sở hữu nhà nước, bao gồm vốn, tài sản cố định, tài sản lưu động và các loại tài nguyên thiên nhiên.
流动资产liú dòng zī chǎn
lưu động tư sản
tài sản lưu động; tài sản thanh khoản
固定资产gù dìng zī chǎn
cố định tư sản
tài sản cố định
无形资产wú xíng zī chǎn
vô hình tư sản
Tài sản vô hình; tài sản không có hình thái vật chất (như quyền thương hiệu, bằng sáng chế, bản quyền)
小资产阶级xiǎo zī chǎn jiē jí
tiểu tư sản giai cấp
Giai cấp tiểu tư sản