汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
资财 (zī cái) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
资财
【資財】
[zī cái]
tư tài
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tài sản
2
vốn liếng và vật liệu
Ví dụ
清点资财
qīng diǎn zī cái
Kiểm kê tài sản
Từ ghép
0 từ chứa “资财”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
财产
本钱
资产
物业
老本
财物
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
资金和物资;财物
清点~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
资
zī
tư
Tiền bạc, của cải, vốn liếng; Tài liệu, vật liệu, nguồn lực; Cung cấp, trợ giúp về tài chính
财
cái
tài
Tiền bạc, của cải, tài sản; Sự giàu có, phát đạt; Liên quan đến tài chính, kinh tế